gemeldet Partizip II von „melden“ nghĩa tiếng Việt là
khai báo
gemeldet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gemeldet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khai báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gemeldet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gemeldet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gemeldet