đã báo cáo nghĩa tiếng Đức là
gemeldet
(v-ed)
đã báo cáo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gemeldet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã báo cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gemeldet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gemeldet: đã báo cáo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gemeldet