gelegt (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã đặt
gelegt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gelegt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã đặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gelegt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gelegt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gelegt