gehässig (adj) nghĩa tiếng Việt là
Hằn học
gehässig còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gehässig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hằn học
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gehässig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gehässig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gehässig