xấu xa nghĩa tiếng Đức là
gehässig
(adv)
xấu xa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-09-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gehässig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xấu xa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gehässig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gehässig: xấu xa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gehässig