gedämpft (adj) nghĩa tiếng Việt là
âm điệu
gedämpft còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gedämpft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của âm điệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gedämpft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gedämpft
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gedämpft