đã hấp nghĩa tiếng Đức là
gedämpft
(v)(Past participle)
đã hấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gedämpft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã hấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gedämpft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gedämpft: đã hấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gedämpft