gatherings (n) nghĩa tiếng Việt là
buổi họp
gatherings phiên âm IPA là /ˈɡæðərɪŋz/
gatherings còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gatherings
Nghe phát âm giọng Mỹ của gatherings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của buổi họp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gatherings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gatherings
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gatherings