Các cuộc tụ họp nghĩa tiếng Anh là
gatherings
/ˈɡæðərɪŋz/
(n) (Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gatherings
Nghe phát âm giọng Mỹ của gatherings
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Các cuộc tụ họp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gatherings
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gatherings: Các cuộc tụ họp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gatherings