gathered (v) nghĩa tiếng Việt là
thu thập
gathered phiên âm IPA là /ˈɡæðərd/
gathered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gathered
Nghe phát âm giọng Mỹ của gathered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thu thập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gathered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gathered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gathered