gầm gừ nghĩa tiếng Đức là
murrte
(v)(dritte Person Singular Präteritum)
gầm gừ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của murrte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gầm gừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của murrte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan murrte: gầm gừ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
murrte