fuming (v)(adj)(gerund) nghĩa tiếng Việt là
Bốc khói
fuming phiên âm IPA là /ˈfjuːmɪŋ/
fuming còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fuming
Nghe phát âm giọng Mỹ của fuming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Bốc khói
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fuming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fuming
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fuming