fumble (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
nghịch ngợm
fumble phiên âm IPA là /ˈfʌmbəl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-02-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của nghịch ngợm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fumble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fumble
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fumble