form fit (adj)(n) nghĩa tiếng Việt là
vừa vặn
form fit phiên âm IPA là /fɔrm fɪt/
form fit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của form fit
Nghe phát âm giọng Mỹ của form fit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vừa vặn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của form fit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan form fit
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
form fit