fondling (v) nghĩa tiếng Việt là
vuốt ve
fondling phiên âm IPA là /ˈfɒndəlɪŋ/
fondling còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fondling
Nghe phát âm giọng Mỹ của fondling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vuốt ve
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fondling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fondling
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fondling