đang vuốt ve nghĩa tiếng Anh là
fondling
/ˈfɒndəlɪŋ/
(v)(Present participle)
đang vuốt ve còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fondling
Nghe phát âm giọng Mỹ của fondling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang vuốt ve
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fondling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fondling: đang vuốt ve
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fondling