fluster (v) nghĩa tiếng Việt là
bối rối
fluster phiên âm IPA là /ˈflʌstər/
fluster còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fluster
Nghe phát âm giọng Mỹ của fluster
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bối rối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fluster
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fluster
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fluster