flüchten (v)(infinitive) nghĩa tiếng Việt là
bỏ chạy
flüchten còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của flüchten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của bỏ chạy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của flüchten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flüchten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flüchten