Chạy trốn nghĩa tiếng Đức là
flüchten
(v)(Present tense)
Chạy trốn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của flüchten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Chạy trốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của flüchten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flüchten: Chạy trốn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flüchten