flowery (adj) nghĩa tiếng Việt là
có hoa
flowery phiên âm IPA là /ˈflaʊəri/
flowery còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flowery
Nghe phát âm giọng Mỹ của flowery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của có hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flowery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flowery
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flowery