Hoa mỹ, văn hoa nghĩa tiếng Anh là
flowery
(adj)
Hoa mỹ, văn hoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flowery
Nghe phát âm giọng Mỹ của flowery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hoa mỹ, văn hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flowery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flowery: Hoa mỹ, văn hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flowery