flattery (n) nghĩa tiếng Việt là
xu nịnh
flattery phiên âm IPA là /ˈflætəri/
flattery còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flattery
Nghe phát âm giọng Mỹ của flattery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của xu nịnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flattery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flattery
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flattery