Lời nịnh bợ nghĩa tiếng Anh là
flattery
/ˈflætəri/
(n)
Lời nịnh bợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flattery
Nghe phát âm giọng Mỹ của flattery
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Lời nịnh bợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flattery
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flattery: Lời nịnh bợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flattery