firsthand (adj) (adv) nghĩa tiếng Việt là
Trực tiếp
firsthand phiên âm IPA là /ˈfɜːstˌhænd/
firsthand còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của firsthand
Nghe phát âm giọng Mỹ của firsthand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trực tiếp
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của firsthand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan firsthand
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
firsthand