trực tiếp từ nguồn thông tin nghĩa tiếng Anh là
firsthand
/ˈfɜːstˌhænd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của firsthand
Nghe phát âm giọng Mỹ của firsthand
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trực tiếp từ nguồn thông tin
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của firsthand
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan firsthand: trực tiếp từ nguồn thông tin
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
firsthand