fired (v) nghĩa tiếng Việt là
sa thải
fired phiên âm IPA là /faɪərd/
fired còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fired
Nghe phát âm giọng Mỹ của fired
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sa thải
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fired
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fired
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fired