firecracker (n) nghĩa tiếng Việt là
pháo
firecracker phiên âm IPA là /ˈfaɪrkrækər/
firecracker còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của firecracker
Nghe phát âm giọng Mỹ của firecracker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của pháo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của firecracker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan firecracker
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
firecracker