Pháo hoa nghĩa tiếng Anh là
firecracker
/ˈfaɪərˌkrækər/
(n)
Pháo hoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của firecracker
Nghe phát âm giọng Mỹ của firecracker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Pháo hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của firecracker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan firecracker: Pháo hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
firecracker