fiel ein (v)(Simple past) nghĩa tiếng Việt là
đã xâm lược
fiel ein còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fiel ein
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã xâm lược
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fiel ein
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fiel ein
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fiel ein