Öffentlichkeitsarbeit (f) nghĩa tiếng Việt là
quảng bá
Öffentlichkeitsarbeit còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Öffentlichkeitsarbeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của quảng bá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Öffentlichkeitsarbeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Öffentlichkeitsarbeit
Mở Rộng