Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Öffentlichkeitsarbeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Công việc quan hệ công chúng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Öffentlichkeitsarbeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Öffentlichkeitsarbeit: Công việc quan hệ công chúng
Mở Rộng