felt awkward phiên âm IPA là /fɛlt ˈɔkwərd/
felt awkward còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của felt awkward
Nghe phát âm giọng Mỹ của felt awkward
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gượng gạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của felt awkward
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan felt awkward
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
felt awkward