faucet (n) nghĩa tiếng Việt là
vòi
faucet phiên âm IPA là /ˈfɔːsɪt/
faucet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của faucet
Nghe phát âm giọng Mỹ của faucet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của vòi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của faucet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan faucet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
faucet