fathered (v) (past tense) nghĩa tiếng Việt là
gây ra
fathered phiên âm IPA là /ˈfɑːðərd/
fathered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fathered
Nghe phát âm giọng Mỹ của fathered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gây ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fathered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fathered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fathered