đã là cha của nghĩa tiếng Anh là
fathered
/ˈfɑːðərd/
(v)
đã là cha của còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fathered
Nghe phát âm giọng Mỹ của fathered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã là cha của
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fathered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fathered: đã là cha của
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fathered