fathered (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã làm cha
fathered phiên âm IPA là /ˈfɑːðərd/
fathered còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fathered
Nghe phát âm giọng Mỹ của fathered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm cha
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fathered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fathered
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fathered