fastener (n) nghĩa tiếng Việt là
cái khóa
fastener phiên âm IPA là /ˈfæsnər/
fastener còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fastener
Nghe phát âm giọng Mỹ của fastener
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cái khóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fastener
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fastener
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fastener