Vật siết chặt nghĩa tiếng Anh là
fastener
/ˈfæsnər/
(n)
Vật siết chặt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fastener
Nghe phát âm giọng Mỹ của fastener
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Vật siết chặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fastener
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fastener: Vật siết chặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fastener