fan out (phrasal verb) nghĩa tiếng Việt là
phân tán
fan out phiên âm IPA là /fæn aʊt/
fan out còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của fan out
Nghe phát âm giọng Mỹ của fan out
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của phân tán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của fan out
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fan out
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fan out