extruding (v) (present participle) nghĩa tiếng Việt là
Đùn ra
extruding phiên âm IPA là /ɪkˈstruːdɪŋ/
extruding còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của extruding
Nghe phát âm giọng Mỹ của extruding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đùn ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của extruding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extruding
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extruding