đang ép ra nghĩa tiếng Anh là
extruding
/ɪkˈstruːdɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của extruding
Nghe phát âm giọng Mỹ của extruding
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đang ép ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của extruding
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extruding: đang ép ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extruding