extruded phiên âm IPA là /ɪkˈstruːdɪd/
extruded còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của extruded
Nghe phát âm giọng Mỹ của extruded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã ép đùn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của extruded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extruded
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extruded