được đùn ra nghĩa tiếng Anh là
extruded
/ɪkˈstruːdɪd/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của extruded
Nghe phát âm giọng Mỹ của extruded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của được đùn ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của extruded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extruded: được đùn ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extruded