external facade (n) nghĩa tiếng Việt là
mặt ngoài
external facade phiên âm IPA là /ɪksˈtɜːnəl fəˈsɑːd/
external facade còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của external facade
Nghe phát âm giọng Mỹ của external facade
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của mặt ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của external facade
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan external facade
Mở Rộng