Mặt tiền bên ngoài nghĩa tiếng Anh là
external facade
/ɪksˈtɜːnəl fəˈsɑːd/
(n)
Mặt tiền bên ngoài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 08-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của external facade
Nghe phát âm giọng Mỹ của external facade
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Mặt tiền bên ngoài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của external facade
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan external facade: Mặt tiền bên ngoài
Mở Rộng