expectorate (v) nghĩa tiếng Việt là
Khạc nhổ
expectorate phiên âm IPA là /ɪkˈspektəreɪt/
expectorate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của expectorate
Nghe phát âm giọng Mỹ của expectorate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khạc nhổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của expectorate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan expectorate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
expectorate