exonerate phiên âm IPA là /ɪɡˈzɒnəreɪt/
exonerate còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exonerate
Nghe phát âm giọng Mỹ của exonerate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải tỏa gánh nặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exonerate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exonerate
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exonerate