Giải tội nghĩa tiếng Anh là
exonerate
/ɪɡˈzɒnəreɪt/
(v)
Giải tội còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exonerate
Nghe phát âm giọng Mỹ của exonerate
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Giải tội
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exonerate
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exonerate: Giải tội
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exonerate