exodus (n) nghĩa tiếng Việt là
di trú
exodus phiên âm IPA là /ˈɛksədəs/
exodus còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exodus
Nghe phát âm giọng Mỹ của exodus
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của di trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exodus
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exodus
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exodus