exhausted (adj) nghĩa tiếng Việt là
Quá mệt
exhausted phiên âm IPA là /ɪɡˈzɔːstɪd/
exhausted còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exhausted
Nghe phát âm giọng Mỹ của exhausted
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Quá mệt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exhausted
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exhausted
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exhausted